đá nam châm

đá nam châm

Người xưa đã sử dụng đá nam châm để làm kim chỉ nam.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại khoáng vật tự nhiên từ tính: "đá nam châm" một loại đá (quặng sắt) khả năng hút sắt hoặc các vật liệu từ tính khác. còn được gọi là "đá vợt" trong dân gian.
    • Vật từ tính tự nhiên: Chỉ bất kỳ khối đá hoặc khoáng vật nào từ trường vĩnh cửu, thường magnetite (Fe₃O₄).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người xưa đã sử dụng đá nam châm để làm kim chỉ nam. (Người xưa đã sử dụng loại đá từ tính này để chế tạo la bàn.)
    • Mỏ quặng này chứa nhiều đá nam châm. (Mỏ quặng này chứa nhiều magnetite.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tính chất của đá nam châm": chỉ đặc điểm từ tính tự nhiên của loại đá này.
    • Tính chất của đá nam châm đã mở đường cho nhiều phát minh quan trọng. (Đặc tính từ của đã dẫn đến nhiều phát minh quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nam châm (danh từ): Vật thể (có thể nhân tạo hoặc tự nhiên) từ tính, khả năng hút sắt thép. "Đá nam châm" một dạng nam châm tự nhiên.
  • Magnetite (danh từ): Tên khoa học của loại quặng sắt từ chính tạo nên "đá nam châm".
  • Đá vợt (danh từ): Tên gọi dân gian khác của "đá nam châm".
Từ đồng nghĩa
  • Đá từ: Cách gọi khác dựa trên tính chất từ tính.
  • Quặng sắt từ: Chỉ bản chất một loại quặng từ tính.
Lưu ý về từ vựng
  • Phân biệt với "nam châm": "Nam châm" danh từ chung cho mọi vật từ tính, có thể nhân tạo (như nam châm trong loa, ổ cứng) hoặc tự nhiên. "Đá nam châm" cụ thể hơn, thường chỉ khối đá/khoáng vật từ tính trong tự nhiên.
  • Từ nguyên: Từ "nam châm" trong tiếng Việt nguồn gốc từ tiếng Hán, chỉ loại đá có thể chỉ hướng Nam (nam) tính hút (châm).